拼
发育路
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
fāyùlù
Đường bot (trong game); Phát Dục Lộ; Đường Phát Triển
漢越
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分