WinHSK

发蒙

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
méng

hồ đồ; lơ mơ; mù tịt; không rõ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他突然发蒙,忘了要说什么。

Tā tūrán fāmēng, wàng le yào shuō shénme.

HSK6

Anh ấy đột nhiên lơ mơ, quên mất định nói gì.

He suddenly got confused and forgot what he was going to say.

这个问题让我有点发蒙。

Zhège wèntí ràng wǒ yǒudiǎn fāmēng.

HSK6

Vấn đề này khiến tôi hơi mù tịt.

This problem makes me a bit confused.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan