拼
发言
HSK5v, n 0 · Lv.1
fāyán
phát biểu; lên tiếng; phát biểu ý kiến (thường trong các hội nghị)
speech 精彩的 发言 brilliant speech 不用稿子的 发言 unscripted speech 即席 发言 extemporaneous/impromptu/offhand speech 做总结性 发言 make a conclusive speech [ 相关词条 ] 发言稿 [名] text of a speech; speech 发言权 [名] right to speak; floor; say 发言人 [名] speaker; spokesman; spokesperson
漢越 phát ngôn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分