拼
发誓
HSK7-9v 0 · Lv.1
fāshì
thề; xin thề; thề nguyền
漢越 phát thệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 庄严地表示决心,保证依照约定或所说的话去做
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
thề; xin thề; thề nguyền
庄严地表示决心,保证依照约定或所说的话去做
免费例句
她发誓要减肥成功。
Tā fāshì yào jiǎnféi chénggōng.
≈HSK5
Cô ấy thề rằng phải giảm cân thành công.
She swore to succeed in losing weight.
我们发誓不会放弃梦想。
Wǒmen fāshì bú huì fàngqì mèngxiǎng.
≈HSK5
Chúng tôi thề sẽ không từ bỏ giấc mơ.
We swear we will not give up our dreams.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分