拼
发财
HSK7-9v 0 · Lv.1
fācái
phát tài
work 您在哪儿 发财 ? Where do you work?
漢越 phát tài
例句
Câu ví dụ免费例句
他告诉我发财的秘诀。
Tā gàosu wǒ fācái de mìjué.
≈HSK4
Anh ấy nói với tôi bí quyết phát tài.
He told me the secret to getting rich.
他最近发财,买了车。
Tā zuìjìn fācái, mǎi le chē.
≈HSK4
Gần đây anh ấy phát tài, đã mua xe.
He recently got rich and bought a car.
你们的朋友在哪里发财?
Nǐmen de péngyou zài nǎlǐ fācái?
≈HSK4
Bạn bè của bạn làm việc ở đâu?
Where do your friends work?
你在哪个公司发财呢?
Nǐ zài nǎge gōngsī fācái ne?
≈HSK4
Bạn làm việc ở công ty nào vậy?
Which company are you working for?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分