WinHSK

发送

HSK4v
0 · Lv.1
fāsòng

đưa tang; đưa ma; đưa đám tang

dispatch; send 以(电子邮件) 附件形式 发送 send as an attachment 发送 货物清单 list of forwarded traffic 发送

漢越 phát tống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发出;送出
  2. 无线电发射机把无线电信号发射出去
义项 vHSK4

gửi; phát (văn kiện, thư tín); đưa đón (hành khách)

发出;送出

免费例句

我会通过邮件把文件发送给你。

Wǒ huì tōngguò yóujiàn bǎ wénjiàn fāsòng gěi nǐ.

HSK4

Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn qua email.

I will send you the file by email.

我已经给他发送短信了。

Wǒ yǐjīng gěi tā fāsòng duǎnxìn le.

HSK4

Tôi đã gửi tin nhắn cho anh ấy rồi.

I have already sent him a text message.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

phát sóng; phát tín hiệu (máy vô tuyến điện phát tín hiệu)

无线电发射机把无线电信号发射出去

免费例句

卫星向地面接收站发送信号。

Wèixīng xiàng dìmiàn jiēshōuzhàn fāsòng xìnhào.

HSK4

Vệ tinh gửi tín hiệu đến trạm thu nhận dưới đất.

The satellite sends signals to the ground receiving station.

无线电台向外发送广播信号。

Wúxiàn diàntái xiàng wài fāsòng guǎngbō xìnhào.

HSK4

Đài phát thanh gửi tín hiệu phát sóng ra ngoài.

The radio station transmits broadcast signals.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan