WinHSK

发酵

HSK7-9v
0 · Lv.1
fājiào

lên men; ủ mốc

漢越 phát diếu

例句

Câu ví dụ
免费例句

因未经发酵,而较多地保留了鲜叶中的营养成分。

HSK5

发酵让面包更松软。

Fājiào ràng miànbāo gèng sōngruǎn.

HSK6

Lên men làm cho bánh mì mềm hơn.

Fermentation makes bread softer.

误解在公司内部开始发酵了。

Wùjiě zài gōngsī nèibù kāishǐ fājiào le.

HSK6

Hiểu lầm trong công ty bắt đầu lan rộng.

The misunderstanding began to ferment within the company.

谣言在网上迅速发酵。

Yáoyán zài wǎng shàng xùnsù fājiào.

HSK6

Tin đồn lan truyền rất nhanh trên mạng.

The rumor quickly fermented online.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan