拼
发飙
HSK7-9v 0 · Lv.1
fābiāo
nổi giận; nổi đóa; phát cáu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
别再说了,我要发飙了!
bié zài shuō le, wǒ yào fābiāo le!
≈HSK6
Đừng nói nữa, tôi sắp nổi điên rồi đấy!
Don't say another word, or I'll lose my temper!
我哥发飙时脸都变红了。
Wǒ gē fābiāo shí liǎn dōu biàn hóng le.
≈HSK6
Anh tôi lúc nổi giận thì mặt đỏ hết lên.
My brother's face turns red when he loses his temper.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分