WinHSK

发髻

HSK1n
0 · Lv.1

búi tóc

hair worn in a bun or coil 梳个 发髻 comb a knot out of one's hair 留 发髻 wear one's hair in a bun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头发的一种光滑的结、卷或安排,用真发或假发做成置于头的后部,尤置于颈背部
义项 nHSK1

búi tóc

头发的一种光滑的结、卷或安排,用真发或假发做成置于头的后部,尤置于颈背部

免费例句

头绾圆形发髻。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan