拼
叔公
HSK3n 0 · Lv.1
shūgōng
ông chú (chú chồng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丈夫的叔叔
- 叔祖
等级
义项 ①n≈HSK3
ông chú (chú chồng)
丈夫的叔叔
义项 ②n≈HSK3
ông chú (chú của cha)
叔祖
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ông chú (chú chồng)
ông chú (chú chồng)
丈夫的叔叔
ông chú (chú của cha)
叔祖