拼
叔父
HSK4n 0 · Lv.1
shūfù
thúc phụ; chú (em cha); chú ruột
uncle; father's younger brother
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她叔父的思想陈旧保守。
Tā shūfù de sīxiǎng chénjiù bǎoshǒu.
≈HSK6
Tư tưởng của chú cô ấy lỗi thời, bảo thủ.
Her uncle's thinking is outdated and conservative.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分