拼
取款
HSK6v 0 · Lv.1
qǔkuǎn
rút tiền
漢越 thủ khoản
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 取出所存的钱(多指取出存在银行的钱)。
等级
义项 ①v≈HSK6
rút tiền
取出所存的钱(多指取出存在银行的钱)。
免费例句
她刚刚取了1000元。
Tā gānggāng qǔ le yī qiān yuán.
≈HSK4
Cô ấy vừa rút 1000 nhân dân tệ.
She just withdrew 1000 yuan.
银行的取款机坏了。
Yínháng de qǔkuǎn jī huài le.
≈HSK4
Máy rút tiền của ngân hàng bị hỏng.
The bank's ATM is broken.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分