WinHSK

取笑

HSK7-9v
0 · Lv.1
qǔxiào

pha trò; trò cười; chế nhạo; giễu cợt; cười chê

漢越 thủ tiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 讥笑;寻开心
义项 vHSK7-9

pha trò; trò cười; chế nhạo; giễu cợt; cười chê

讥笑;寻开心

免费例句

他们常常取笑我很胖。

Tāmen chángcháng qǔxiào wǒ hěn pàng.

HSK5

Họ thường chế nhạo tôi béo.

They often make fun of me for being fat.

他取笑我穿得很奇怪。

tā qǔxiào wǒ chuān de hěn qíguài.

HSK5

Anh ấy chế nhạo tôi ăn mặc kỳ quặc.

He made fun of me for dressing strangely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan