WinHSK

取钱

HSK4v
0 · Lv.1
qián

rút tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是从银行或其他金融机构的账户中提取现金的行为
义项 vHSK4

rút tiền

指的是从银行或其他金融机构的账户中提取现金的行为

免费例句

取完钱后,我们去吃饭。

qǔ wán qián hòu, wǒmen qù chīfàn.

HSK3

Sau khi rút tiền, chúng tôi đi ăn.

After withdrawing money, we went to eat.

明天哥哥去银行取钱。

Míngtiān gēge qù yínháng qǔ qián.

HSK3

Mai anh trai đi ngân hàng rút tiền.

Tomorrow my brother will go to the bank to withdraw money.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan