WinHSK

受到

HSK3v
0 · Lv.1
shòudào

bị; nhận; chịu; nhận được

漢越 thụ đáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接受某人、某事情的影响
义项 vHSK3

bị; nhận; chịu; nhận được

接受某人、某事情的影响

免费例句

他受到了一次严重的打击。

Tā shòudào le yī cì yánzhòng de dǎjī.

HSK4

Anh ấy đã nhận một cú sốc lớn.

He suffered a severe blow.

她今天受到了经理的批评。

Tā jīntiān shòudàole jīnglǐ de pīpíng.

HSK4

Hôm nay cô ấy bị sếp phê bình.

She was criticized by the manager today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan