WinHSK

受累

HSK3v
0 · Lv.1
shòulèi

bị mệt; hao sức; vất vả

漢越 thụ lụy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受到牵累
义项 vHSK3

bị liên lụy; chịu liên lụy

受到牵累

免费例句

我决不能让别人受累。

Wǒ jué bù néng ràng biérén shòulèi.

HSK6

Tôi quyết không thể để người khác chịu liên lụy.

I absolutely cannot let others be implicated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan