WinHSK

受罪

HSK7-9v
0 · Lv.1
shòuzuì

chịu khổ; chịu cực

meet sth unpleasant

漢越 thụ tội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遭受痛苦、折磨;泛指遇到令人烦恼的事
义项 svHSK7-9

chịu khổ; chịu cực

遭受痛苦、折磨;泛指遇到令人烦恼的事

免费例句

受罪的感觉很难忍受。

shòuzuì de gǎnjué hěn nán rěnshòu.

HSK6

Cảm giác chịu khổ rất khó chịu đựng.

The feeling of suffering is hard to bear.

这次旅行让她受罪了。

Zhè cì lǚxíng ràng tā shòuzuì le.

HSK6

Chuyến đi này khiến cô ấy chịu khổ rồi.

This trip was a real ordeal for her.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50