WinHSK

受聘

HSK4v
0 · Lv.1
shòupìn

(thời xa xưa) món quà đính hôn từ gia đình chú rể

accept an appointment (to a post); accept a job offer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (in olden times) betrothal gift from the groom's family
  2. engaged (for a task)
  3. hired (for employment)
  4. invited (e.g. to lecture)
义项 vHSK4

(thời xa xưa) món quà đính hôn từ gia đình chú rể

(in olden times) betrothal gift from the groom's family

义项 vHSK4

đã tham gia (cho một nhiệm vụ)

engaged (for a task)

义项 vHSK4

thuê (để làm việc)

hired (for employment)

义项 vHSK4

được mời (ví dụ: thuyết trình)

invited (e.g. to lecture)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50