WinHSK

受聘

HSK4v
0 · Lv.1
shòupìn

(thời xa xưa) món quà đính hôn từ gia đình chú rể

accept an appointment (to a post); accept a job offer

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50