拼
受辱
HSK7-9v 0 · Lv.1
shòurǔ
thất sủng
be humiliated; be subjected to humiliation 当众 受辱 suffer public humiliation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- disgraced
- humiliated
- insulted
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thất sủng
disgraced
义项 ②v≈HSK7-9
làm nhục
humiliated
免费例句
除非你喜欢看着我受辱。
Chúfēi nǐ xǐhuān kànzhe wǒ shòurǔ.
≈HSK6
Trừ khi bạn thích nhìn thấy tôi bị làm nhục.
Unless you like watching me be humiliated.
义项 ③v≈HSK7-9
bị xúc phạm
insulted
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分