WinHSK

变卦

HSK7-9v
0 · Lv.1
biànguà

trở mặt; lật lọng (hàm nghĩa xấu)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他说话算数,绝不变卦。

Tā shuōhuà suànshù, juébù biànguà.

HSK6

Anh ấy giữ lời, tuyệt đối không thay đổi.

He keeps his word and never changes his mind.

这次合作千万别变卦。

Zhè cì hézuò qiānwàn bié biànguà.

HSK6

Lần hợp tác này nhất định đừng thay đổi ý định.

Don't change your mind about this cooperation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan