拼
变成
HSK3v 0 · Lv.1
biànchéng
biến thành; trở thành; thành ra; trở nên
漢越 biến thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从以前的状态或情况转化为现在的状态或情况
等级
义项 ①v≈HSK3
biến thành; trở thành; thành ra; trở nên
从以前的状态或情况转化为现在的状态或情况
免费例句
她的心情变得快乐了。
Tā de xīnqíng biàn de kuàilè le.
≈HSK3
Tâm trạng của cô ấy đã trở nên vui vẻ.
Her mood became happy.
很多新客人变成了老客人,老客人又带来更多新客人。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分