WinHSK

变更

HSK7-9v
0 · Lv.1
biàngēng

thay đổi; đổi thay; biến động; biến đổi; điều chỉnh

漢越 biến canh

例句

Câu ví dụ
免费例句

会议时间需要变更。

Huìyì shíjiān xūyào biàngēng.

HSK5

Thời gian họp cần phải thay đổi.

The meeting time needs to be changed.

我请求变更我的航班日期。

Wǒ qǐnɡqiú biànɡēnɡ wǒ de hánɡbān rìqī.

HSK5

Tôi yêu cầu thay đổi ngày bay của mình.

I request to change my flight date.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50