拼
变频
HSK4v 0 · Lv.1
biànpín
đổi tần số; thay đổi tần số
frequency conversion [ 相关词条 ] 变频机 [名] frequency changer 变频器 [名] frequency converter/transformer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 改变电信号的频率
等级
义项 ①v≈HSK4
đổi tần số; thay đổi tần số
改变电信号的频率
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分