拼
叠加
HSK7-9v 0 · Lv.1
diéjiā
chồng; cộng dồn; phủ chồng; xếp chồng; chồng lên; ghép chồng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
社会的计分规则也是这样:只要你每次比别人优秀一点点,这些优秀叠加后,你就会取得非同一般的成就,最终拉开与别人的距离。
≈HSK5
多种声音可以叠加。
Duō zhǒng shēngyīn kěyǐ diéjiā.
≈HSK6
Nhiều loại âm thanh có thể chồng lên nhau.
Multiple sounds can be superimposed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分