WinHSK

叠层

HSK7-9v
0 · Lv.1
diécéng

nhiều lớp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. laminated
  2. piled strata
  3. repeated layers
  4. stacked
  5. stratified
义项 vHSK7-9

nhiều lớp

laminated

义项 vHSK7-9

địa tầng chất đống

piled strata

义项 vHSK7-9

các lớp lặp lại

repeated layers

义项 vHSK7-9

xếp chồng lên nhau

stacked

义项 vHSK7-9

phân tầng

stratified

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan