WinHSK

口吻

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒuwěn

mõm; miệng; hàm (cá, chó); họng (súng)

tone; note

漢越 khẩu vẫn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用轻松的口吻讲故事。

tā yòng qīng sōng de kǒu wěn jiǎng gù shì.

HSK5

Anh ấy kể chuyện với giọng điệu thoải mái.

He told the story in a relaxed tone.

比如,对待小孩,我们可能都会自然而然地和他们用孩子的口吻来交流,因为对方是小孩,只有这样才能比较顺利地与他们进行对话沟通。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan