WinHSK

口才

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒucái

tài ăn nói; tài hùng biện

漢越 khẩu tài

例句

Câu ví dụ
免费例句

他口才很好,很会说话。

tā kǒu cái hěn hǎo, hěn huì shuō huà.

HSK4

Anh ấy rất khéo ăn nói.

He is very eloquent and good at speaking.

他天生具有罕见的口才。

Tā tiānshēng jùyǒu hǎnjiàn de kǒucái.

HSK5

Anh ấy bẩm sinh đã có tài ăn nói.

He is naturally gifted with rare eloquence.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan