WinHSK

口渴

HSK3v
0 · Lv.1
kǒu

khát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干渴
义项 vHSK3

khát

干渴

免费例句

夏天天气炎热,很容易口渴。

Xiàtiān tiānqì yánrè, hěn róngyì kǒukě.

HSK3

Mùa hè thời tiết nóng bức, rất dễ bị khát.

In summer, the weather is hot, and you can easily get thirsty.

我口渴了,想喝一杯水。

Wǒ kǒukě le, xiǎng hē yì bēi shuǐ.

HSK3

Tôi khát nước rồi, muốn uống một cốc nước.

I'm thirsty and want to drink a glass of water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50