拼
口琴
HSK4n 0 · Lv.1
kǒuqín
kèn ác-mô-ni-ca; ác-mô-ni-ca
mouth organ; harmonica 吹 口琴 play the mouth organ
漢越 khẩu cầm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一 种了乐 器,一般上面有 两行并列的小孔, 里 面装着铜制的簧, 用口吹小孔发出声响
等级
义项 ①n≈HSK4
kèn ác-mô-ni-ca; ác-mô-ni-ca
一 种了乐 器,一般上面有 两行并列的小孔, 里 面装着铜制的簧, 用口吹小孔发出声响
免费例句
他想要一个口琴。
Tā xiǎng yào yī ge kǒuqín.
≈HSK5
Anh ấy muốn có một cây kèn ác-mô-ni-ca.
He wants a harmonica.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分