WinHSK

口福

HSK4n
0 · Lv.1
kǒu

lộc ăn; có lộc ăn; được hưởng lộc ăn (có ý nói khôi hài)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

有口福真是难得的幸福。

Yǒu kǒufú zhēnshi nándé de xìngfú.

HSK6

Lộc ăn thật sự là hạnh phúc khó có.

Having good food to eat is a rare happiness.

我今天口福特别好。

Wǒ jīntiān kǒufú tèbié hǎo.

HSK6

Hôm nay tôi có lộc ăn đặc biệt.

I'm especially lucky with food today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50