WinHSK

口粮

HSK5n
0 · Lv.1
kǒuliánɡ

khẩu phần lương thực

grain ration 准备一周的 口粮 prepare a week's provisions 发 口粮 issue grain rations/provisions

漢越 khẩu lương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指军队中按人发 给的粮食,后来泛指各个人日常生活所需要的粮食
义项 nHSK5

khẩu phần lương thực

原指军队中按人发 给的粮食,后来泛指各个人日常生活所需要的粮食

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan