拼
口蘑
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒumó
nấm Khẩu Bắc (nổi tiếng nhất ở vùng Trương Gia Khẩu Trung Quốc)
edible mushrooms originally from Zhangjiakou(张家口)area
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nấm Khẩu Bắc (nổi tiếng nhất ở vùng Trương Gia Khẩu Trung Quốc)
edible mushrooms originally from Zhangjiakou(张家口)area