WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
口袋
HSK5
n
0 · Lv.1
kǒudai
túi áo; túi quần; túi
bag; sack
漢越 khẩu đại
字解构
Phân tích chữ
口
kǒu
HSK1
miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
袋
dài
HSK4
cái túi; túi; nang; nải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
口袋盖
kǒu dài gài
HSK5
nắp túi
口袋妖怪
kǒu dài yāo guài
HSK7-9
pokémon
查词
复习
真题
工具
我的