WinHSK

古刹

HSK6n
0 · Lv.1
chà

miếu cổ; chùa cổ

ancient temple

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年代久远的寺庙
义项 nHSK6

miếu cổ; chùa cổ

年代久远的寺庙

免费例句

游客喜欢这座古刹。

Yóukè xǐhuān zhè zuò gǔchà.

HSK6

Du khách thích ngôi chùa cổ này.

Tourists like this ancient temple.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan