WinHSK

古堡

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎo

cổ bảo

ancient castle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代的城堡或堡垒
义项 nHSK7-9

cổ bảo

古代的城堡或堡垒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan