拼
古墓
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔmù
cổ mộ
ancient tomb 发掘 古墓 unearth/excavate an ancient tomb
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
古墓建在那座土丘旁。
Gǔmù jiàn zài nà zuò tǔqiū páng.
≈HSK6
Ngôi mộ cổ xây cạnh gò đất đó.
The ancient tomb was built beside that mound.
他们探访古墓。
tāmen tànfǎng gǔmù.
≈HSK7-9
Họ thám hiểm mộ cổ.
They visited an ancient tomb.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分