拼
古宫
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
gǔgōng
cố cung; cung điện cổ xưa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代的皇宫,通常是指中国历史上著名的皇宫,如故宫。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
cố cung; cung điện cổ xưa
古代的皇宫,通常是指中国历史上著名的皇宫,如故宫。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cố cung; cung điện cổ xưa
cố cung; cung điện cổ xưa
古代的皇宫,通常是指中国历史上著名的皇宫,如故宫。