WinHSK

古怪

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gǔguài

cổ quái; kỳ dị; kỳ lạ; quái đản; gàn dở; lập dị; oái oăm

漢越 cổ quái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟一般情况很不相同,使人觉得诧异的;生疏罕见的; 希少而新奇
义项 adjHSK7-9

cổ quái; kỳ dị; kỳ lạ; quái đản; gàn dở; lập dị; oái oăm

跟一般情况很不相同,使人觉得诧异的;生疏罕见的; 希少而新奇

免费例句

这只猫的叫声很古怪。

Zhè zhī māo de jiàoshēng hěn gǔguài.

HSK4

Tiếng kêu của con mèo này rất kỳ lạ.

This cat's meow is very strange.

他今天的行为很古怪。

Tā jīntiān de xíngwéi hěn gǔguài.

HSK5

Hành vi hôm nay của anh ấy rất kỳ lạ.

His behavior today is very strange.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。