拼
古昔
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔxī
cổ xưa; thời xưa; thời cổ
ancient times
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古时候
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cổ xưa; thời xưa; thời cổ
古时候
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cổ xưa; thời xưa; thời cổ
ancient times
cổ xưa; thời xưa; thời cổ
古时候