WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
古老
HSK5
adj
0 · Lv.1
gǔlǎo
cổ xưa; cổ kính; cũ xưa
漢越 cổ lão
字解构
Phân tích chữ
古
gǔ
HSK5
cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa
老
lǎo
HSK1
già
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
古老肉
gǔ lǎo ròu
HSK5
Thịt lợn xào chua ngọt; thịt lợn cổ truyền; thịt lợn nấu chậm
查词
复习
真题
工具
我的