拼
古老
HSK5adj 0 · Lv.1
gǔlǎo
cổ xưa; cổ kính; cũ xưa
漢越 cổ lão
例句
Câu ví dụ免费例句
村里有口古老的井。
cūn lǐ yǒu kǒu gǔlǎo de jǐng.
≈HSK4
Trong làng có một cái giếng cổ.
There is an ancient well in the village.
这里有很多古老的住宅。
Zhèlǐ yǒu hěnduō gǔlǎo de zhùzhái.
≈HSK4
Ở đây có rất nhiều ngôi nhà cổ.
There are many ancient residences here.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分