拼
古训
HSK5n 0 · Lv.1
gǔxùn
cổ huấn; lời dạy của người xưa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指古代流传下来的、可以作为准则的话
等级
义项 ①n≈HSK5
cổ huấn; lời dạy của người xưa
指古代流传下来的、可以作为准则的话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cổ huấn; lời dạy của người xưa
cổ huấn; lời dạy của người xưa
指古代流传下来的、可以作为准则的话