拼
古都
HSK5n 0 · Lv.1
gǔdōu
cố đô; kinh đô cổ
ancient capital 十朝 古都 capital of ten dynasties
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代的都城
等级
义项 ①n≈HSK5
cố đô; kinh đô cổ
古代的都城
免费例句
北京是中国的古都之一。
Běijīng shì Zhōngguó de gǔdū zhī yī.
≈HSK4
Bắc Kinh là một trong những kinh đô cổ của Trung Quốc.
Beijing is one of the ancient capitals of China.
南京是中国古都之一。
Nánjīng shì Zhōngguó gǔdū zhī yī.
≈HSK4
Nam Kinh là một trong những cố đô của Trung Quốc.
Nanjing is one of the ancient capitals of China.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分