拼
句号
HSK3punct, n 0 · Lv.1
jùhào
chấm; dấu chấm
conclusion; end
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 标点符号 () ,表示一句话完了
等级
义项 ①punct, n≈HSK3
chấm; dấu chấm
标点符号 () ,表示一句话完了
免费例句
这句话用句号结束。
Zhè jù huà yòng jùhào jiéshù.
≈HSK3
Câu này kết thúc bằng dấu chấm.
This sentence ends with a period.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分