WinHSK

另一

HSK4n
0 · Lv.1
lìng

khác; cái khác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常表示“另一个”、“其他的”或“另外一个”的意思
义项 nHSK4

khác; cái khác

通常表示“另一个”、“其他的”或“另外一个”的意思

免费例句

他去找了另一条路。

Tā qù zhǎo le lìng yī tiáo lù.

HSK3

Anh ấy đã tìm một con đường khác.

He went to find another road.

第42到43题是根据下面一段话:研究者将八十名学生分为两部分,一部分人用电脑记课上讲的内容,另一部分人用笔来写。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50