WinHSK

另册

HSK5n
0 · Lv.1
lìng

hộ khẩu của những phần tử bất hảo (xã hội cũ)

other register [a Qing Dynasty census book for listing disreputable people] 入 另册 register sb as undesirable

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时户口册的一种,统治者把盗匪、坏人的户口登记在上面 (跟'正册'相对)
义项 nHSK5

hộ khẩu của những phần tử bất hảo (xã hội cũ)

旧时户口册的一种,统治者把盗匪、坏人的户口登记在上面 (跟'正册'相对)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan