拼
另算
HSK4v 0 · Lv.1
lìngsuàn
Tính riêng; khác; tính toán khác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 另算的意思是指在某种情况下,重新进行计算或考虑其他因素。
等级
义项 ①v≈HSK4
Tính riêng; khác; tính toán khác
另算的意思是指在某种情况下,重新进行计算或考虑其他因素。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分