WinHSK

叨叨

HSK7-9v
0 · Lv.1
dāodāo

cằn nhằn; lải nhải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没完没了地说;唠叨
  2. 没完没了地说
  3. 说起来没完没了; 絮叨
义项 vHSK7-9

cằn nhằn; lải nhải

没完没了地说;唠叨

免费例句

别一个人叨叨了,听听大家的意见吧。

Bié yīgèrén dāodao le, tīng tīng dàjiā de yìjiàn ba.

HSK5

Đừng có lải nhải một mình, nghe ý kiến của mọi người đi.

Stop muttering to yourself and listen to everyone's opinions.

义项 vHSK7-9

léo nhéo

没完没了地说

义项 vHSK7-9

toang toác

说起来没完没了; 絮叨

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50