拼
叨登
HSK7-9v 0 · Lv.1
dāodēng
lục lọi; lôi; lôi ra
harp on/about things past; rake up 过去的事就别再 叨登 了! It's all over. Why rake it up again?
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我的书了?
≈HSK6
Ai đã lục tung sách của tôi thế? Chuyện quá khứ đừng có lôi ra nữa!
Who's been rummaging about among my books? [动] 2 harp on/about things past; rake up 过去的事就别再 叨登 了!
事情已经过去了,还翻旧账干什么!
Shìqing yǐjīng guòqù le, hái fān jiùzhàng gàn shénme!
≈HSK5
Sự việc đã xảy ra lâu rồi, còn nhắc lại làm gì!
The matter is over, why bring up old scores!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分